Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ペルシア人
[Nhân]
ペルシアじん
🔊
Danh từ chung
người Ba Tư
Hán tự
人
Nhân
người