ペペロンチーノ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
mì Ý tỏi ớt
mì Ý tỏi ớt
Danh từ chung
📝 nghĩa gốc
ớt
🔗 唐辛子
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
mì Ý tỏi ớt
mì Ý tỏi ớt
Danh từ chung
📝 nghĩa gốc
ớt
🔗 唐辛子