Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ペプシコーラ
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên sản phẩm
Pepsi-Cola
Từ liên quan đến ペプシコーラ
ペプシ
へぶし
hắt xì