Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ベータラクタム系
[Hệ]
ベータラクタムけい
🔊
Danh từ chung
beta-lactam
Hán tự
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống