Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ベンプレ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
đẩy tạ
🔗 ベンチプレス