Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ベンゼン核
[Hạch]
ベンゼンかく
🔊
Danh từ chung
vòng benzen
Hán tự
核
Hạch
hạt nhân; lõi
Từ liên quan đến ベンゼン核
ベンゼン環
ベンゼンかん
vòng benzen