Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ベロキス
🔊
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
nụ hôn kiểu Pháp
🔗 ベロチュー