Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ベル友
[Hữu]
ベルとも
🔊
Danh từ chung
bạn nhắn tin
Hán tự
友
Hữu
bạn bè