ベルベル語 [Ngữ]
ベルベルご
Danh từ chung
tiếng Berber
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ベルベル語は分かりません。
Tôi không hiểu tiếng Berber.
ベルベル語を覚えなきゃなぁ。
Tôi phải học tiếng Berber.
ベルベル語を習わなきゃ。
Tôi phải học tiếng Berber.
私はベルベル人でベルベル語を話します。
Tôi là người Berber và tôi nói tiếng Berber.
僕はねベルベル人でさ、ベルベル語を喋るよ。
Tôi là người Berber và tôi nói tiếng Berber đấy.
ベルベル語では、どう言うの?
Trong tiếng Berber nói thế nào?
先生にはベルベル語で話しかけます。
Tôi sẽ nói chuyện với giáo viên bằng tiếng Berber.
ベルベル語の勉強をしたいんだ。
Tớ muốn học tiếng Berber.
ベルベル語でお話しくださいね。
Vui lòng nói bằng tiếng Berber nhé.
小学校の時、ベルベル語の授業があったよ。
Hồi tiểu học, tôi có học tiếng Berber.