Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ベビー用品
[Dụng Phẩm]
ベビーようひん
🔊
Danh từ chung
đồ dùng cho bé
Hán tự
用
Dụng
sử dụng; công việc
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn