Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ベネズエラ人
[Nhân]
ベネズエラじん
🔊
Danh từ chung
người Venezuela
Hán tự
人
Nhân
người