ベッドメイキング
ベッドメーキング
ベッド・メイキング
ベッド・メーキング
ベットメイキング
ベットメーキング

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

dọn giường

JP: ベッドメーキングは毎日まいにちしますか。

VI: Bạn có làm giường mỗi ngày không?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ベッドメイキングをしなさい。
Hãy làm giường.
毎日まいにちベッドメイキングをしなきゃいけない?
Tôi phải dọn giường mỗi ngày à?
ここでは自分じぶんでベッドメイキングをしてください。
Bạn phải tự gấp chăn màn ở đây.
トムはいそいいでいたので、ベッドメイキングをしなかった。
Tom vì vội nên không dọn giường.