ベッドシーツ
ベッド・シーツ
ベットシーツ
Danh từ chung
ga trải giường
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼女は自分のベッドにシーツを引いた。
Cô ấy đã trải ga trên giường của mình.
彼女はベッドにきれいなシーツを敷いた。
Cô ấy đã trải ga giường sạch sẽ.
母はベッドに綺麗なシーツを敷いた。
Mẹ đã trải ga giường sạch.
あなたはシーツを片付けて。私はベッドを整えるから。
Bạn gấp chăn đi, tôi sẽ dọn dẹp giường.
ベッドの上にシーツが2枚あった。
Trên giường có hai tấm ga trải.
お母さんが、ベッドにきれいなシーツを敷いてくれました。
Mẹ đã trải ga giường sạch cho tôi.
母さんが、僕のベッドにきれいなシーツをかけてくれた。
Mẹ đã trải ga giường sạch cho tôi.
トムはベッドからシーツを外して、洗濯機の中に入れました。
Tom đã tháo ga trải giường ra và cho vào máy giặt.