ベタ褒め [Bao]
べた褒め [Bao]
ベタぼめ
– べた褒め
ベタほめ
– べた褒め
べたほめ
– べた褒め
べたぼめ
– べた褒め
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
khen ngợi hết lời; đánh giá cao