ベスポジ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ viết tắt
📝 viết tắt của ベストポジション
vị trí tốt nhất (để làm gì đó); điểm thuận lợi nhất
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ viết tắt
📝 viết tắt của ベストポジション
vị trí tốt nhất (để làm gì đó); điểm thuận lợi nhất