ベジ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
rau
🔗 ベジタブル
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
người ăn chay
🔗 ベジタリアン
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
rau
🔗 ベジタブル
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
người ăn chay
🔗 ベジタリアン