Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ベクトル値
[Trị]
ベクトルち
🔊
Danh từ chung
giá trị vector
Hán tự
値
Trị
giá; chi phí; giá trị