ベクター
ベクタ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Di truyền học

vector

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

vật trung gian truyền bệnh

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học; vật lý

vector

🔗 ベクトル

Từ liên quan đến ベクター