ベガス

Danh từ chung

⚠️Tên địa danh

Las Vegas

Danh từ chung

⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...

Vega$

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ベガスにいて最初さいしょみみはいってくるのは、チン、チン、チンというスロットマシンのおとだ。
Khi vừa đến Vegas, điều đầu tiên tôi nghe thấy là tiếng "ting, ting, ting" của máy đánh bạc.