Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ベイズ因子
[Nhân Tử]
ベイズいんし
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
hệ số Bayes
Hán tự
因
Nhân
nguyên nhân; phụ thuộc
子
Tử
trẻ em