ヘーゼルナッツ
ヘイゼルナッツ
Danh từ chung
hạt phỉ
🔗 ハシバミの実・ハシバミのみ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
リスは目を閉じ、ヘーゼルナッツを数え始めました。
Con sóc nhắm mắt lại và bắt đầu đếm hạt phỉ.