ヘンリーの法則 [Pháp Tắc]
ヘンリーのほうそく
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
định luật Henry
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
định luật Henry