Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ヘロンの公式
[Công Thức]
ヘロンのこうしき
🔊
Danh từ chung
công thức Heron
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
式
Thức
phong cách; nghi thức