ヘルパー細胞 [Tế Bào]
ヘルパーさいぼう
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
tế bào hỗ trợ; tế bào T hỗ trợ
🔗 ヘルパーT細胞
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
tế bào hỗ trợ; tế bào T hỗ trợ
🔗 ヘルパーT細胞