ヘボ医者 [Y Giả]
へぼ医者 [Y Giả]
へぼいしゃ
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
bác sĩ lang băm; bác sĩ không đủ trình độ; bác sĩ kém
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
bác sĩ lang băm; bác sĩ không đủ trình độ; bác sĩ kém