Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ヘボン式ローマ字
[Thức Tự]
ヘボンしきローマじ
🔊
Danh từ chung
chữ La Mã kiểu Hepburn
Hán tự
式
Thức
phong cách; nghi thức
字
Tự
chữ; từ