ヘドバン
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ viết tắt
lắc đầu theo nhạc
🔗 ヘッドバンギング
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ viết tắt
lắc đầu theo nhạc
🔗 ヘッドバンギング