ヘクタール

Danh từ chung

hecta

JP: 熱帯ねったい雨林うりん一日ついたちすうまんヘクタールの割合わりあいでなくなっている。

VI: Rừng mưa nhiệt đới đang biến mất với tốc độ hàng chục nghìn hecta mỗi ngày.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なんせんヘクタールもの熱帯ねったい雨林うりん毎日まいにちうしなわれている。
Hàng ngàn hecta rừng nhiệt đới bị mất đi mỗi ngày.

Từ liên quan đến ヘクタール