Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ヘイ
🔊
Thán từ
này
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
「ヘイ、ウィリー」
農家
のうか
は
大声
おおごえ
で
叫
さけ
んだ。
"Này, Willie," người nông dân hét lên.
Xem thêm