プー
ぷー
ぷう
プーッ
ぷーっ
プーっ
ぷうっ

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

tiếng kèn (ví dụ: kèn trumpet)

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

tiếng còi (ví dụ: còi xe); tiếng bíp

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

tiếng xì hơi

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

tiếng phồng lên; tiếng phồng; tiếng xì; tiếng phì