プロ選手 [Tuyển Thủ]
プロせんしゅ
Danh từ chung
cầu thủ chuyên nghiệp
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはプロ野球選手です。
Tom là cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp.
彼らはプロサッカー選手になった。
Họ đã trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.
そういえば、この人ってプロ野球選手だったな。
Nói đến đây, người này từng là cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp.
トムはかつてプロ野球の選手になることを夢見ていた。
Tom từng mơ ước trở thành một cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp.
彼はプロのフットボール選手になる意志のないことを明らかにした。
Anh ấy đã rõ ràng là không có ý định trở thành một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.