プロ意識 [Ý Thức]

プロいしき

Danh từ chung

tính chuyên nghiệp; nhận thức chuyên nghiệp; thái độ chuyên nghiệp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

二人ふたりのプロ意識いしき敬意けいいあらわします。
Tôi bày tỏ sự kính trọng đối với chuyên môn của hai người.