プロ中のプロ [Trung]

プロちゅうのプロ

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

chuyên gia hàng đầu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なかにはプロ野球やきゅう賛成さんせいでないひともいる。
Có người không ủng hộ bóng chày chuyên nghiệp.