プロレス

Danh từ chung

đấu vật chuyên nghiệp

JP: わたしはプロレスがきです。

VI: Tôi thích đấu vật.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

プロレスがきなんだ。
Tôi thích đấu vật.

Từ liên quan đến プロレス