Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プロメチウム
🔊
Danh từ chung
promethium
Từ liên quan đến プロメチウム
Pm
ピー・エム
tin nhắn riêng; PM
Pm
ピー・エム
tin nhắn riêng; PM