Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プロパン
🔊
Danh từ chung
propan
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
プロパンはガスだよ。
Propan là khí đấy.
Xem thêm