Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プロトン磁力計
[Từ Lực Kế]
プロトンじりょくけい
🔊
Danh từ chung
từ kế proton
Hán tự
磁
Từ
nam châm; sứ
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường