Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プロテスタント教会
[Giáo Hội]
プロテスタントきょうかい
🔊
Danh từ chung
Giáo hội Tin Lành
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia