Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プロップジェット
🔊
Danh từ chung
máy bay phản lực cánh quạt
Từ liên quan đến プロップジェット
ターボプロップ
động cơ turboprop