Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プロジェクト管理
[Quản Lý]
プロジェクトかんり
🔊
Danh từ chung
quản lý dự án
Hán tự
管
Quản
ống; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật