プロジェクトチーム
プロジェクト・チーム

Danh từ chung

nhóm dự án

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

開発かいはつチームはすでにべつのプロジェクトにうつってます。
Nhóm phát triển đã chuyển sang dự án khác.