Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プログラム電卓
[Điện Trác]
プログラムでんたく
🔊
Danh từ chung
máy tính lập trình
Hán tự
電
Điện
điện
卓
Trác
nổi bật; bàn; bàn làm việc; cao