プログラム試験時間 [Thí Nghiệm Thời Gian]
プログラムしけんじかん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thời gian kiểm tra chương trình
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thời gian kiểm tra chương trình