プログラム化 [Hóa]
プログラムか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
lập trình
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
lập trình