プロってる
プロっている

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

⚠️Tiếng lóng

giỏi như chuyên gia

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そういえば、このひとってプロ野球やきゅう選手せんしゅだったな。
Nói đến đây, người này từng là cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp.