プレゼンテーションコンテキスト識別 [Thức Biệt]
プレゼンテーションコンテキストしきべつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nhận dạng ngữ cảnh trình bày
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nhận dạng ngữ cảnh trình bày