プレイステーション
プレーステーション
Danh từ chung
⚠️Tên sản phẩm
(Sony) PlayStation
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その子はプレイステーションの新しいソフトが欲しいとだだをこねた。
Đứa trẻ đã làm nũng để đòi mua phần mềm mới cho PlayStation.