プルアップ
プル・アップ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

bài tập kéo lên; bài tập kéo cằm

🔗 懸垂

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

điện trở kéo lên; kéo lên; nâng lên

🔗 プルアップ抵抗; プルアップレザー

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

dừng lại; dừng xe

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

kéo lên (máy bay); tăng độ cao