Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プリント配線
[Phối Tuyến]
プリントはいせん
🔊
Danh từ chung
mạch in
Hán tự
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
線
Tuyến
đường; tuyến