Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プリント地
[Địa]
プリントじ
🔊
Danh từ chung
vải in
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất